Checkpoint SL 5 AXS Gen 3 - Xe đạp MR BIKER Checkpoint SL 5 AXS Gen 3 Checkpoint SL 5 AXS Gen 3
4.5 / 5 (từ 3281 đánh giá)

Checkpoint SL 5 AXS Gen 3

SKU: checkpoint-sl-5
89,000,000đ

Thông tin sản phẩm

Checkpoint SL 5 AXS Gen 3 là mẫu xe gravel bằng carbon sẵn sàng cho mọi cuộc phiêu lưu, được chế tác để lăn bánh tới tận chân trời xa thẳm. Khung carbon trọng lượng nhẹ của xe sở hữu thiết kế hình học tập trung vào sự thoải mái, không gian cho lốp rộng tới 50 mm (theo đo lường thực tế), cùng vô số điểm gắn phụ kiện trên khung và phuộc. Thêm vào đó, công nghệ giảm chấn IsoSpeed giúp triệt tiêu các rung chấn mạnh từ mặt đường, cho phép bạn lướt nhẹ nhàng qua những đoạn đường xóc và ổ gà. Xe được trang bị bộ truyền động không dây SRAM Apex XPLR AXS, cung cấp dải truyền động phong phú để bạn thỏa sức khám phá những cung đường đầy bụi bặm.

 

 

 

IsoSpeed comfort tech

"Công nghệ giảm chấn IsoSpeed"

Công nghệ IsoSpeed giúp triệt tiêu các rung chấn từ ổ gà và những đoạn đường gồ ghề gây mệt mỏi, cho phép bạn đạp xe mạnh mẽ hơn và bền bỉ hơn trên những hành trình dài.

 
New Gravel Endurance geometry

"Thiết kế hình học Gravel Endurance"

Được thiết kế với cấu trúc hình học Gravel Endurance, sở hữu độ cao khung (stack) lớn hơn và tầm với (reach) ngắn hơn, nhằm cải thiện sự thoải mái và khả năng kiểm soát trong những ngày dài ngồi trên yên xe.

Big ’ol tyre clearance

"Khoảng trống khung cho lốp cực đại"

Được thiết kế với khoảng trống khung cho lốp lên tới 50 mm (hoặc 29 x 2.0 inch*), mang lại độ bám đường tốt hơn và sự thoải mái tối đa trên những địa hình đầy thử thách.

Bigger in-frame storage

"Ngăn chứa đồ trong khung xe lớn hơn"

Ngăn chứa đồ nội bộ rộng hơn cùng cửa mở lớn hơn cho phép bạn cất gọn tất cả dụng cụ sửa xe lưu động vào bên trong khung xe. Nhờ đó, bạn luôn sẵn sàng đối phó với bất kỳ sự cố nào mà cung đường sỏi đá có thể gây ra.

.

 
Mounts galore

"Hệ thống điểm gắn phụ kiện bạt ngàn"

Mẫu Checkpoint SL mới được trang bị để mang theo mọi thứ bạn cần với các điểm gắn trên khung và phuộc dành cho giá đèo hàng trước/sau, chắn bùn, cũng như các dòng túi Adventure gắn ống ngang, túi khung và túi tam giác. Thêm vào đó, bộ khung mới đã được tối ưu hóa để bạn có thể mang thêm nhiều nước uống ngay cả khi đã lắp đầy đủ các loại túi.

 
Suspension fork and dropper post compatible

"Tương thích với phuộc nhún và cọc yên tăng giảm"

Mẫu Checkpoint SL giờ đây đã tương thích với cọc yên tăng giảm (dropper post) và phuộc nhún trước với hành trình lên đến 40 mm, cho phép bạn tự tin chinh phục những đoạn đường sỏi đá hộc và những con dốc gắt hơn.

New gravel bike sizing

"Hệ thống kích cỡ xe Gravel mới"

Chúng tôi đã cập nhật hệ thống chọn kích cỡ để phù hợp với dải chiều cao người đạp rộng hơn, đồng thời hợp nhất các tùy chọn và giảm thiểu sự chồng chéo giữa các size. Điều này giúp bạn dễ dàng tìm thấy kích cỡ khung xe chuẩn xác nhất cho bản thân.

 
Don’t forget your pedals

"Đừng quên trang bị bàn đạp cho xe"

Mẫu xe này không đi kèm sẵn bàn đạp, bởi trải nghiệm lái của bạn sẽ tuyệt vời hơn nhiều nếu bạn tự tay lựa chọn loại phù hợp với mình. Hãy tham khảo Hướng dẫn chọn bàn đạp để tìm ra bộ bàn đạp tốt nhất cho phong cách đạp xe của bạn.

 

Thông số kỹ thuật

Kết cấu hình học

  Cỡ khung alpha XS S M M/L L XL
  Cỡ bánh 700C 700C 700C 700C 700C 700C
A Chiều dài ống ngồi 44.5 48.0 50.5 53.0 55.0 57.5
B Góc ống ngồi 74.0° 74.0° 73.3° 73.3° 73.3° 73.3°
  Góc ống đầu hiệu dụng 72.7° 73.0° 72.8° 72.8° 72.8° 72.8°
C Chiều dài ống đầu 8.6 10.6 13.0 15.1 17.1 19.1
D  Góc ống đầu 71.0° 71.4° 71.6° 72.0° 72.1° 72.4°
E Ống trên hiệu dụng 53.6 54.7 56.6 57.8 58.9 60.1
F Độ rơi trục giữa 7.6 7.6 7.6 7.6 7.6 7.6
G Chiều dài ống sên 43 43 43 43 43 43
H Offset 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9
I Trail 7.1 6.8 6.8 6.4 6.4 6.2
J Trục cơ sở 101.3 102.2 103.4 104.2 105.2 106.2
K Chiều cao đứng thẳng 73.5 77.2 79.9 81.3 83.7 86.1
L Độ với khung (Reach) 38.0 38.6 39.1 39.7 40.2 40.8
M Độ cao khung (Stack) 53.5 55.6 57.9 60.1 62 64
N Độ cao khung (Frame stack) 56.5 57.4 59.8 59.8 60.8 62.6

 

Size xe Chiều cao người lái Chiều dài đùi trong (Inseam)
XS 143 – 158 cm / 4’8″ – 5’2″ 67 – 74 cm / 26″ – 29″
S 158 – 162 cm / 5’2″ – 5’4″ 74 – 76 cm / 29″ – 30″
M 162 – 173 cm / 5’4″ – 5’8″ 76 – 81 cm / 30″ – 32″
ML 173 – 179 cm / 5’8″ – 5’10” 81 – 84 cm / 32″ – 33″
L 179 – 188 cm / 5’10” – 6’2″ 84 – 88 cm / 33″ – 35″
XL 188 – 213 cm / 6’2″ – 7’0″ 88 – 100 cm / 35″ – 39″

Video

return to top
0 Giỏ hàng của bạn
icon-messenger
icon-zalo
icon-call