.png)
Khung xe (Frameset)
Khung: Carbon OCLV 500 Series, hình dạng ống Full System Foil, ống ngồi IsoFlow, hệ thống chén cổ RCS, đi dây điện hoặc dây cơ, bộ giữ sên aero có thể tháo rời, trục giữa T47, phanh đĩa flat mount, móc đề UDH, trục suốt 142x12 mm.
Phuộc: Madone Gen 8 full carbon, ống cổ carbon hình côn, đi dây phanh ngầm, phanh đĩa flat mount, trục suốt vát cạnh 12x100 mm.
Trọng lượng (Weight)
Trọng lượng: Size ML - 7.88 kg (đã bao gồm keo tự vá TLR, không dùng ruột/săm).
Giới hạn trọng lượng: Tổng trọng lượng tối đa (xe + người lái + phụ kiện) là 125 kg.
Hệ thống truyền động (Drivetrain)
Tay đề: Shimano Ultegra R8170 Di2, 12 tốc độ.
Sang đĩa (Gạt mưa): Shimano Ultegra R8150 Di2, dạng braze-on, down swing.
Cùi đề (Sang líp): Shimano Ultegra R8150 Di2, hỗ trợ líp tối đa 34T.
Giò dĩa: Shimano Ultegra R8100, 50/34.
Chiều dài giò: XS, S (165 mm); M (170 mm); ML, L (172.5 mm); XL (175 mm).
Trục giữa (BB): Praxis, ren T47, bạc đạn nằm trong.
Ổ líp: Shimano Ultegra R8101, 11-34, 12 tốc độ.
Sên (Xích): Shimano Ultegra/XT M8100.
Kích cỡ đĩa tối đa: 1x: 54T, 2x: 56/43.
Bánh xe (Wheels)
Bánh trước: Bontrager Aeolus Pro 51, Carbon OCLV, Tubeless Ready, trục suốt 100x12 mm.
Bánh sau: Bontrager Aeolus Pro 51, Carbon OCLV, Tubeless Ready, cối líp Shimano 11/12 speed, trục suốt 142x12 mm.
Ty phuộc (Skewer): Trục suốt vát cạnh Bontrager Switch, có cần gạt tháo rời.
Vỏ (Lốp): Bontrager R3 Hard-Case Lite, Tubeless Ready, tanh Aramid, 170 tpi, 700x28 mm.
Phụ kiện lốp: Keo tự vá Bontrager TLR, 180 ml.
Kích cỡ lốp tối đa: 32 mm (đo thực tế).
Phụ tùng (Components)
Yên xe: Bontrager Aeolus Elite, ray Austenit.
Chiều rộng: Size XS, S (155 mm); M đến XL (145 mm).
Cốt yên: Cốt yên Madone aero carbon, độ lệch (offset) 0 mm.
Chiều dài: XS đến M, XL (Ngắn); ML, L (Dài).
Ghi-đông: Bontrager RSL Aero, Carbon OCLV, 31.8 mm, hỗ trợ đi dây Di2, reach 80 mm, drop 124 mm.
Độ rộng (Control/Drop): XS (35/38 cm); S (37/40 cm); M-L (39/42 cm); XL (41/44 cm).
Dây quấn: Trek EcoTack.
Pô-tăng (Stem): Trek RCS Pro, -7 độ.
Chiều dài: XS (80 mm); S, M (90 mm); ML, L (100 mm); XL (110 mm).
Đĩa phanh: Shimano CL800, CenterLock, 160 mm.
Kích cỡ đĩa phanh tối đa: Trước 180 mm, Sau 160 mm.