Bàn đạp Stamp 1 Gen 2 phát triển trên nền tảng di sản của dòng Stamp với thiết kế thân lõm thực thụ giúp tăng sự tự tin khi di chuyển trên đường mòn, sử dụng linh kiện nội bộ Igus đáng tin cậy cho độ bền bỉ, và thiết kế chốt bám một mảnh mới cho độ bám tối đa và dễ thay thế.
Được chế tác với cam kết chất lượng không khoan nhượng, bàn đạp Stamp 1 Gen 2 sở hữu thân composite nylon cứng cáp và thừa hưởng bộ phận bên trong đã được kiểm nghiệm từ dòng Stamp 7 đoạt giải thưởng, giúp bạn vững vàng từng vòng đua.
|
|
Độ bám tối ưuThiết kế thân bàn đạp lõm vừa khít với giày, giúp duy trì tiếp xúc liên tục với các chốt bám, mang lại cảm giác chắc chắn và an toàn khi đạp. Cấu tạo trục và bạc đạn được cải tiến từ mẫu Stamp 7, loại bỏ phần phồng ở giữa bàn đạp, giúp giữ độ bám ổn định suốt hành trình.
|
|
|
Nhẹ nhàng nhưng cực kỳ bền bỉStamp 1 Gen 2 sử dụng chất liệu nylon nhẹ, không chỉ giúp giảm trọng lượng mà còn tăng độ bền chắc so với phiên bản trước. Thiết kế mảnh mai, vừa vặn, phù hợp cho mọi kiểu địa hình và phong cách đạp xe.
|
|
|
Chọn kích cỡ phù hợpDòng Stamp có hai kích cỡ để phù hợp với nhiều cỡ giày khác nhau, giúp bạn có trải nghiệm thoải mái và hiệu quả nhất.
|
Stamp 1 Gen 2 phù hợp cho người yêu thích xe địa hình cần bàn đạp có thiết kế thân lõm tối ưu, độ bám cao và dễ dàng bảo dưỡng trong quá trình sử dụng lâu dài.
Chúng tôi khuyên dùng kích cỡ Small cho cỡ giày US 9.5 / EU 43.5 trở xuống, và kích cỡ Large cho US 10 / EU 43.5 trở lên để có sự kết nối và kiểm soát tốt nhất.
Để bảo dưỡng định kỳ, bạn chỉ cần lau sạch các chi tiết bên trong và bôi mỡ mới. Nếu cần đại tu thay thế ổ bi và phớt.
Thời gian bảo dưỡng phụ thuộc điều kiện sử dụng, nhưng thường tra mỡ định kỳ theo mùa hoặc sau khoảng 50–75 giờ sử dụng sẽ giúp bàn đạp hoạt động trơn tru và bền bỉ.
| Thông số | Size S | Size L |
|---|---|---|
| Kích thước bàn đạp (Footprint) | 100mm x 100mm | 114mm x 111mm |
| Cỡ giày phù hợp (Shoe Size) | US 3–10 / EU 35–43,5 | US 10–15 / EU 43,5–49 |
| Trọng lượng (Weight) | 321g / cặp | 348g / cặp |
| Bảo hành (Warranty) | 5 năm | 5 năm |
| Chất liệu thân (Body Material) | Composite nylon | Composite nylon |
| Chất liệu trục (Spindle Material) | Forged SCM 435 Chromoly Steel | Forged SCM 435 Chromoly Steel |
| Bạc đạn trong (Inner Bearing Type) | Igus LL-glide bearing | Igus LL-glide bearing |
| Bạc đạn ngoài (Outer Bearing Type) | Igus LL-glide bearing | Igus LL-glide bearing |
| Số chốt bám (Traction Pins) | 10 chốt thay thế mỗi bên | 10 chốt thay thế mỗi bên |
| Chiều dài chốt (Pin Length) | 23mm (trong), 25mm (ngoài) | 23mm (trong), 25mm (ngoài) |